Cục Cảnh sát
Campuchia
Cục Cảnh sát Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Cục Cảnh sát ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Cục Cảnh sát ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Cục Cảnh sát là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại Hạng Campuchia
Cục Cảnh sát không ghi được bàn trong 30% tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Bàn thua
Cục Cảnh sát để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Cục Cảnh sát để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Cục Cảnh sát đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cục Cảnh sát đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Cục Cảnh sát tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Cục Cảnh sát tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Cục Cảnh sát tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
CDG thống kê
Cục Cảnh sát đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Cục Cảnh sát ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Cục Cảnh sát ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Cục Cảnh sát ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Cục Cảnh sát chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Cục Cảnh sát chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Cục Cảnh sát ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Cục Cảnh sát chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Cục Cảnh sát chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Kèo Chấp Thống Kê
Cục Cảnh sát ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Cục Cảnh sát ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Cục Cảnh sát ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng Campuchia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Cục Cảnh sát thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Cục Cảnh sát có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Cục Cảnh sát thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Cục Cảnh sát có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Cục Cảnh sát thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Cục Cảnh sát có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Phạt Góc Thống Kê
Cục Cảnh sát thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Cục Cảnh sát có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp một, Cục Cảnh sát thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Cục Cảnh sát có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Trong hiệp hai, Cục Cảnh sát thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Cục Cảnh sát có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng Campuchia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Cục Cảnh sát Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 17 | 0 | 3 | 64:20 | 44 | 51 | |
| 2 | 20 | 14 | 4 | 2 | 43:23 | 20 | 46 | |
| 3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 52:29 | 23 | 36 | |
| 4 | 20 | 10 | 5 | 5 | 33:20 | 13 | 35 | |
| 5 | 20 | 9 | 5 | 6 | 26:17 | 9 | 32 | |
| 6 | 20 | 8 | 6 | 6 | 26:26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | 36:28 | 8 | 29 | |
| 8 | 20 | 4 | 5 | 11 | 20:51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 4 | 2 | 14 | 22:44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 3 | 1 | 16 | 17:48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 2 | 3 | 15 | 18:51 | -33 | 9 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 3 | 6 | 83:34 | 49 | 66 | |
| 2 | 30 | 17 | 5 | 8 | 53:36 | 17 | 56 | |
| 3 | 30 | 17 | 5 | 8 | 71:41 | 30 | 56 | |
| 4 | 30 | 15 | 8 | 7 | 44:29 | 15 | 53 | |
| 5 | 30 | 12 | 7 | 11 | 42:39 | 3 | 43 | |
| 6 | 30 | 11 | 7 | 12 | 41:46 | -5 | 40 |
- Champions League 2